Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Isostar Actifood
Calo và thông tin dinh dưỡng
204
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb50 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 204 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 50 g 18%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 12 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 204 | 0,6 g | 50 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 102 | 0,3 g | 25 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 306 | 0,9 g | 75 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 408 | 1,2 g | 100 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 510 | 1,5 g | 125 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Isostar Actifood
100 g Isostar Actifood có bao nhiêu calo?
100 g Isostar Actifood có 204 kcal, gồm 0,6 g đạm, 50 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Isostar Actifood có bao nhiêu calo?
50 g Isostar Actifood có 102 kcal, gồm 0,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Isostar Actifood có bao nhiêu calo?
150 g Isostar Actifood có 306 kcal, gồm 0,9 g đạm, 75 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Isostar Actifood có bao nhiêu calo?
200 g Isostar Actifood có 408 kcal, gồm 1,2 g đạm, 100 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Isostar Actifood có bao nhiêu calo?
250 g Isostar Actifood có 510 kcal, gồm 1,5 g đạm, 125 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2024 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ