Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Isostar Power Tabs
Calo và thông tin dinh dưỡng
thực phẩm thể thao
320
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb80 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 320 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 80 g 29%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 71 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 320 | 0 g | 80 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 160 | 0 g | 40 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 480 | 0 g | 120 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 640 | 0 g | 160 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 800 | 0 g | 200 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Isostar Power Tabs
100 g Isostar Power Tabs có bao nhiêu calo?
100 g Isostar Power Tabs có 320 kcal, gồm 0 g đạm, 80 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Isostar Power Tabs có bao nhiêu calo?
50 g Isostar Power Tabs có 160 kcal, gồm 0 g đạm, 40 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Isostar Power Tabs có bao nhiêu calo?
150 g Isostar Power Tabs có 480 kcal, gồm 0 g đạm, 120 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Isostar Power Tabs có bao nhiêu calo?
200 g Isostar Power Tabs có 640 kcal, gồm 0 g đạm, 160 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Isostar Power Tabs có bao nhiêu calo?
250 g Isostar Power Tabs có 800 kcal, gồm 0 g đạm, 200 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2027 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ