Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hàu đá Sydney
Calo và thông tin dinh dưỡng
nuôi trồng thủy sản, sống
70
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb0,6 g
Chất béo2,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 70 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 70 | 11 g | 0,6 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 5,3 g | 0,3 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 105 | 16 g | 0,9 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 140 | 21 g | 1,2 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 175 | 27 g | 1,5 g | 7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hàu đá Sydney
100 g Hàu đá Sydney có bao nhiêu calo?
100 g Hàu đá Sydney có 70 kcal, gồm 11 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Hàu đá Sydney có bao nhiêu calo?
50 g Hàu đá Sydney có 35 kcal, gồm 5,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Hàu đá Sydney có bao nhiêu calo?
150 g Hàu đá Sydney có 105 kcal, gồm 16 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
200 g Hàu đá Sydney có bao nhiêu calo?
200 g Hàu đá Sydney có 140 kcal, gồm 21 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
250 g Hàu đá Sydney có bao nhiêu calo?
250 g Hàu đá Sydney có 175 kcal, gồm 27 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006291 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ