Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hàu châu Âu
Calo và thông tin dinh dưỡng
nuôi trồng thủy sản, sống
47
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,3 g
Carb0,6 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 7,3 g 15%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 7,3 g | 0,6 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 3,7 g | 0,3 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 11 g | 0,9 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 15 g | 1,2 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 18 g | 1,5 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hàu châu Âu
100 g Hàu châu Âu có bao nhiêu calo?
100 g Hàu châu Âu có 47 kcal, gồm 7,3 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Hàu châu Âu có bao nhiêu calo?
50 g Hàu châu Âu có 24 kcal, gồm 3,7 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Hàu châu Âu có bao nhiêu calo?
150 g Hàu châu Âu có 71 kcal, gồm 11 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
200 g Hàu châu Âu có bao nhiêu calo?
200 g Hàu châu Âu có 94 kcal, gồm 15 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
250 g Hàu châu Âu có bao nhiêu calo?
250 g Hàu châu Âu có 118 kcal, gồm 18 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006288 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ