Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Graubünden barley soup
Calo và thông tin dinh dưỡng
42
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb6,7 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 42 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 6,7 g 2%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Đường 1,3 g —
- Natri 350 mg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 42 | 1,4 g | 6,7 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0,7 g | 3,4 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 63 | 2,1 g | 10 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 84 | 2,8 g | 13 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 105 | 3,5 g | 17 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Graubünden barley soup
100 g Graubünden barley soup có bao nhiêu calo?
100 g Graubünden barley soup có 42 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Graubünden barley soup có bao nhiêu calo?
50 g Graubünden barley soup có 21 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Graubünden barley soup có bao nhiêu calo?
150 g Graubünden barley soup có 63 kcal, gồm 2,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
200 g Graubünden barley soup có bao nhiêu calo?
200 g Graubünden barley soup có 84 kcal, gồm 2,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
250 g Graubünden barley soup có bao nhiêu calo?
250 g Graubünden barley soup có 105 kcal, gồm 3,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 669 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ