Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gia vị dạng lỏng
Calo và thông tin dinh dưỡng
70
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb6,4 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 70 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 6,4 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 4,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 70 | 11 g | 6,4 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 5,3 g | 3,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 105 | 16 g | 9,6 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 140 | 21 g | 13 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 175 | 27 g | 16 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Gia vị dạng lỏng
100 g Gia vị dạng lỏng có bao nhiêu calo?
100 g Gia vị dạng lỏng có 70 kcal, gồm 11 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Gia vị dạng lỏng có bao nhiêu calo?
50 g Gia vị dạng lỏng có 35 kcal, gồm 5,3 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Gia vị dạng lỏng có bao nhiêu calo?
150 g Gia vị dạng lỏng có 105 kcal, gồm 16 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Gia vị dạng lỏng có bao nhiêu calo?
200 g Gia vị dạng lỏng có 140 kcal, gồm 21 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Gia vị dạng lỏng có bao nhiêu calo?
250 g Gia vị dạng lỏng có 175 kcal, gồm 27 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 859 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ