Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 13 g 25%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 51 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,37 mg 28%
  • Niacin (B3) 3,2 mg 20%
  • Vitamin B6 0,29 mg 17%
  • Folate (B9) 17 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 180 mg 4%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,13 mg 6%
  • Selen 9 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5913 g0 g0,9 g
50 g50 g306,4 g0 g0,5 g
150 g150 g8919 g0 g1,4 g
200 g200 g11825 g0 g1,8 g
250 g250 g14832 g0 g2,3 g

Câu hỏi về Gà gô

100 g Gà gô có bao nhiêu calo?

100 g Gà gô có 59 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Gà gô có bao nhiêu calo?

50 g Gà gô có 30 kcal, gồm 6,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Gà gô có bao nhiêu calo?

150 g Gà gô có 89 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Gà gô có bao nhiêu calo?

200 g Gà gô có 118 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Gà gô có bao nhiêu calo?

250 g Gà gô có 148 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-378 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ