Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 128 kcal —
  • Chất đạm 28 g 55%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 110 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,8 mg 62%
  • Niacin (B3) 7 mg 44%
  • Vitamin B6 0,64 mg 38%
  • Folate (B9) 37 µg 9%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 45 mg 3%
  • Sắt 4,6 mg 26%
  • Magiê 32 mg 8%
  • Phốt pho 260 mg 21%
  • Kali 380 mg 8%
  • Kẽm 1,6 mg 15%
  • Đồng 0,34 mg 38%
  • Mangan 0,29 mg 13%
  • Selen 20 µg 36%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12828 g0 g2 g
50 g50 g6414 g0 g1 g
150 g150 g19241 g0 g3 g
200 g200 g25655 g0 g4 g
250 g250 g32069 g0 g5 g

Câu hỏi về Gà gô

100 g Gà gô có bao nhiêu calo?

100 g Gà gô có 128 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Gà gô có bao nhiêu calo?

50 g Gà gô có 64 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Gà gô có bao nhiêu calo?

150 g Gà gô có 192 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Gà gô có bao nhiêu calo?

200 g Gà gô có 256 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Gà gô có bao nhiêu calo?

250 g Gà gô có 320 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-377 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ