Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 261 kcal —
  • Chất đạm 4,8 g 10%
  • Carbohydrate 58 g 21%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 57 g —
  • Natri 29 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 322 µg 36%
  • Vitamin C 0,75 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,81 mg 5%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 44 mg 3%
  • Sắt 2,6 mg 15%
  • Phốt pho 97 mg 8%
  • Kali 1120 mg 24%
  • Kẽm 0,63 mg 6%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 1,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2614,8 g58 g0,2 g
50 g50 g1312,4 g29 g0,1 g
150 g150 g3927,2 g87 g0,3 g
200 g200 g5229,6 g116 g0,4 g
250 g250 g65312 g145 g0,5 g

Câu hỏi về Fruit leather, apricot

100 g Fruit leather, apricot có bao nhiêu calo?

100 g Fruit leather, apricot có 261 kcal, gồm 4,8 g đạm, 58 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Fruit leather, apricot có bao nhiêu calo?

50 g Fruit leather, apricot có 131 kcal, gồm 2,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Fruit leather, apricot có bao nhiêu calo?

150 g Fruit leather, apricot có 392 kcal, gồm 7,2 g đạm, 87 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Fruit leather, apricot có bao nhiêu calo?

200 g Fruit leather, apricot có 522 kcal, gồm 9,6 g đạm, 116 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Fruit leather, apricot có bao nhiêu calo?

250 g Fruit leather, apricot có 653 kcal, gồm 12 g đạm, 145 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) U34 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ