Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 119 kcal —
  • Chất đạm 8 g 16%
  • Carbohydrate 2,9 g 1%
  • Chất béo 8,4 g 11%
  • Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1198 g2,9 g8,4 g
50 g50 g604 g1,5 g4,2 g
150 g150 g17912 g4,4 g13 g
200 g200 g23816 g5,8 g17 g
250 g250 g29820 g7,3 g21 g

Câu hỏi về Fresh cheese w/ fermented milk app. 8% fat

100 g Fresh cheese w/ fermented milk app. 8% fat có bao nhiêu calo?

100 g Fresh cheese w/ fermented milk app. 8% fat có 119 kcal, gồm 8 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

50 g Fresh cheese w/ fermented milk app. 8% fat có bao nhiêu calo?

50 g Fresh cheese w/ fermented milk app. 8% fat có 60 kcal, gồm 4 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

150 g Fresh cheese w/ fermented milk app. 8% fat có bao nhiêu calo?

150 g Fresh cheese w/ fermented milk app. 8% fat có 179 kcal, gồm 12 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Fresh cheese w/ fermented milk app. 8% fat có bao nhiêu calo?

200 g Fresh cheese w/ fermented milk app. 8% fat có 238 kcal, gồm 16 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Fresh cheese w/ fermented milk app. 8% fat có bao nhiêu calo?

250 g Fresh cheese w/ fermented milk app. 8% fat có 298 kcal, gồm 20 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: slv 73 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ