Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 68 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 4,2 g 2%
  • Chất béo 4,1 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g683,5 g4,2 g4,1 g
50 g50 g341,8 g2,1 g2,1 g
150 g150 g1025,3 g6,3 g6,2 g
200 g200 g1367 g8,4 g8,2 g
250 g250 g1708,8 g11 g10 g

Câu hỏi về Fermented milk plain 4.2% fat e.g. filmjölk

100 g Fermented milk plain 4.2% fat e.g. filmjölk có bao nhiêu calo?

100 g Fermented milk plain 4.2% fat e.g. filmjölk có 68 kcal, gồm 3,5 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

50 g Fermented milk plain 4.2% fat e.g. filmjölk có bao nhiêu calo?

50 g Fermented milk plain 4.2% fat e.g. filmjölk có 34 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Fermented milk plain 4.2% fat e.g. filmjölk có bao nhiêu calo?

150 g Fermented milk plain 4.2% fat e.g. filmjölk có 102 kcal, gồm 5,3 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

200 g Fermented milk plain 4.2% fat e.g. filmjölk có bao nhiêu calo?

200 g Fermented milk plain 4.2% fat e.g. filmjölk có 136 kcal, gồm 7 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

250 g Fermented milk plain 4.2% fat e.g. filmjölk có bao nhiêu calo?

250 g Fermented milk plain 4.2% fat e.g. filmjölk có 170 kcal, gồm 8,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: slv 2048 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ