Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Fermented milk plain 4.2% fat e.g. filmjölk
Calo và thông tin dinh dưỡng
68
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb4,2 g
Chất béo4,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 3,5 g | 4,2 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 1,8 g | 2,1 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 5,3 g | 6,3 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 7 g | 8,4 g | 8,2 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 8,8 g | 11 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Fermented milk plain 4.2% fat e.g. filmjölk
100 g Fermented milk plain 4.2% fat e.g. filmjölk có bao nhiêu calo?
100 g Fermented milk plain 4.2% fat e.g. filmjölk có 68 kcal, gồm 3,5 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Fermented milk plain 4.2% fat e.g. filmjölk có bao nhiêu calo?
50 g Fermented milk plain 4.2% fat e.g. filmjölk có 34 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Fermented milk plain 4.2% fat e.g. filmjölk có bao nhiêu calo?
150 g Fermented milk plain 4.2% fat e.g. filmjölk có 102 kcal, gồm 5,3 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
200 g Fermented milk plain 4.2% fat e.g. filmjölk có bao nhiêu calo?
200 g Fermented milk plain 4.2% fat e.g. filmjölk có 136 kcal, gồm 7 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
250 g Fermented milk plain 4.2% fat e.g. filmjölk có bao nhiêu calo?
250 g Fermented milk plain 4.2% fat e.g. filmjölk có 170 kcal, gồm 8,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: slv 2048 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ