Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 376 kcal —
  • Chất đạm 5,3 g 11%
  • Carbohydrate 83 g 30%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 5,8 g 21%
  • Đường 81 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3765,3 g83 g2,8 g
50 g50 g1882,7 g42 g1,4 g
150 g150 g5648 g125 g4,2 g
200 g200 g75211 g166 g5,6 g
250 g250 g94013 g208 g7 g

Câu hỏi về Đồ uống sô cô la Nesquik

100 g Đồ uống sô cô la Nesquik có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống sô cô la Nesquik có 376 kcal, gồm 5,3 g đạm, 83 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Đồ uống sô cô la Nesquik có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống sô cô la Nesquik có 188 kcal, gồm 2,7 g đạm, 42 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Đồ uống sô cô la Nesquik có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống sô cô la Nesquik có 564 kcal, gồm 8 g đạm, 125 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Đồ uống sô cô la Nesquik có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống sô cô la Nesquik có 752 kcal, gồm 11 g đạm, 166 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Đồ uống sô cô la Nesquik có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống sô cô la Nesquik có 940 kcal, gồm 13 g đạm, 208 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: ausnut F001032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ