Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ ngọt Brazil
Calo và thông tin dinh dưỡng
với mận khô, caramel hóa
332
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,8 g
Carb66 g
Chất béo6,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 332 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 6,1 g 8%
- Chất xơ 1,8 g 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 332 | 2,8 g | 66 g | 6,1 g |
| 50 g | 50 g | 166 | 1,4 g | 33 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 498 | 4,2 g | 99 g | 9,2 g |
| 200 g | 200 g | 664 | 5,7 g | 131 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 830 | 7,1 g | 164 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đồ ngọt Brazil
100 g Đồ ngọt Brazil có bao nhiêu calo?
100 g Đồ ngọt Brazil có 332 kcal, gồm 2,8 g đạm, 66 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
50 g Đồ ngọt Brazil có bao nhiêu calo?
50 g Đồ ngọt Brazil có 166 kcal, gồm 1,4 g đạm, 33 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Đồ ngọt Brazil có bao nhiêu calo?
150 g Đồ ngọt Brazil có 498 kcal, gồm 4,2 g đạm, 99 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
200 g Đồ ngọt Brazil có bao nhiêu calo?
200 g Đồ ngọt Brazil có 664 kcal, gồm 5,7 g đạm, 131 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Đồ ngọt Brazil có bao nhiêu calo?
250 g Đồ ngọt Brazil có 830 kcal, gồm 7,1 g đạm, 164 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0225K · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ