Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cơm cà chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
om
98
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb19 g
Chất béo1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 98 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 1,2 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 1,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 98 | 2,2 g | 19 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 1,1 g | 9,6 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 147 | 3,2 g | 29 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 196 | 4,3 g | 38 g | 2,3 g |
| 250 g | 250 g | 245 | 5,4 g | 48 g | 2,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cơm cà chua
100 g Cơm cà chua có bao nhiêu calo?
100 g Cơm cà chua có 98 kcal, gồm 2,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Cơm cà chua có bao nhiêu calo?
50 g Cơm cà chua có 49 kcal, gồm 1,1 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Cơm cà chua có bao nhiêu calo?
150 g Cơm cà chua có 147 kcal, gồm 3,2 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
200 g Cơm cà chua có bao nhiêu calo?
200 g Cơm cà chua có 196 kcal, gồm 4,3 g đạm, 38 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
250 g Cơm cà chua có bao nhiêu calo?
250 g Cơm cà chua có 245 kcal, gồm 5,4 g đạm, 48 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X820553 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ