Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 132 kcal —
  • Chất đạm 5,2 g 10%
  • Carbohydrate 18 g 6%
  • Chất béo 4,2 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 5,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1325,2 g18 g4,2 g
50 g50 g662,6 g8,8 g2,1 g
150 g150 g1987,8 g26 g6,3 g
200 g200 g26410 g35 g8,4 g
250 g250 g33013 g44 g11 g

Câu hỏi về Cháo không gluten

100 g Cháo không gluten có bao nhiêu calo?

100 g Cháo không gluten có 132 kcal, gồm 5,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

50 g Cháo không gluten có bao nhiêu calo?

50 g Cháo không gluten có 66 kcal, gồm 2,6 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Cháo không gluten có bao nhiêu calo?

150 g Cháo không gluten có 198 kcal, gồm 7,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

200 g Cháo không gluten có bao nhiêu calo?

200 g Cháo không gluten có 264 kcal, gồm 10 g đạm, 35 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

250 g Cháo không gluten có bao nhiêu calo?

250 g Cháo không gluten có 330 kcal, gồm 13 g đạm, 44 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010292 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ