Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 82 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 0,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g822,2 g13 g1,9 g
50 g50 g411,1 g6,5 g1 g
150 g150 g1233,3 g20 g2,9 g
200 g200 g1644,4 g26 g3,8 g
250 g250 g2055,5 g33 g4,8 g

Câu hỏi về Cháo không gluten

100 g Cháo không gluten có bao nhiêu calo?

100 g Cháo không gluten có 82 kcal, gồm 2,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Cháo không gluten có bao nhiêu calo?

50 g Cháo không gluten có 41 kcal, gồm 1,1 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Cháo không gluten có bao nhiêu calo?

150 g Cháo không gluten có 123 kcal, gồm 3,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Cháo không gluten có bao nhiêu calo?

200 g Cháo không gluten có 164 kcal, gồm 4,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

250 g Cháo không gluten có bao nhiêu calo?

250 g Cháo không gluten có 205 kcal, gồm 5,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010291 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ