Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 30 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 6,9 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,5 g 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g300,3 g6,9 g0,1 g
50 g50 g150,1 g3,5 g0 g
150 g150 g450,4 g10 g0,1 g
200 g200 g600,5 g14 g0,1 g
250 g250 g750,6 g17 g0,2 g

Câu hỏi về Cajá

100 g Cajá có bao nhiêu calo?

100 g Cajá có 30 kcal, gồm 0,3 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Cajá có bao nhiêu calo?

50 g Cajá có 15 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Cajá có bao nhiêu calo?

150 g Cajá có 45 kcal, gồm 0,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Cajá có bao nhiêu calo?

200 g Cajá có 60 kcal, gồm 0,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Cajá có bao nhiêu calo?

250 g Cajá có 75 kcal, gồm 0,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0212C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ