Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá tuyết hầm
Calo và thông tin dinh dưỡng
với dừa và cà ri
180
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb3,7 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 180 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 3,7 g 1%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 10 g 52%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 1,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 180 | 11 g | 3,7 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 90 | 5,4 g | 1,9 g | 6,7 g |
| 150 g | 150 g | 270 | 16 g | 5,6 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 360 | 22 g | 7,4 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 450 | 27 g | 9,3 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá tuyết hầm
100 g Cá tuyết hầm có bao nhiêu calo?
100 g Cá tuyết hầm có 180 kcal, gồm 11 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Cá tuyết hầm có bao nhiêu calo?
50 g Cá tuyết hầm có 90 kcal, gồm 5,4 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
150 g Cá tuyết hầm có bao nhiêu calo?
150 g Cá tuyết hầm có 270 kcal, gồm 16 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Cá tuyết hầm có bao nhiêu calo?
200 g Cá tuyết hầm có 360 kcal, gồm 22 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g Cá tuyết hầm có bao nhiêu calo?
250 g Cá tuyết hầm có 450 kcal, gồm 27 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: slv 6367 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ