Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá sprat chiên
Calo và thông tin dinh dưỡng
không dầu mỡ, áp chảo
197
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 197 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 197 | 18 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 99 | 9,1 g | 0 g | 6,9 g |
| 150 g | 150 g | 296 | 27 g | 0 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 394 | 36 g | 0 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 493 | 46 g | 0 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá sprat chiên
100 g Cá sprat chiên có bao nhiêu calo?
100 g Cá sprat chiên có 197 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Cá sprat chiên có bao nhiêu calo?
50 g Cá sprat chiên có 99 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
150 g Cá sprat chiên có bao nhiêu calo?
150 g Cá sprat chiên có 296 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Cá sprat chiên có bao nhiêu calo?
200 g Cá sprat chiên có 394 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Cá sprat chiên có bao nhiêu calo?
250 g Cá sprat chiên có 493 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T106182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ