Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà ri đậu phụ
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản xuất thương mại
147
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,9 g
Carb4,5 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 147 kcal —
- Chất đạm 6,9 g 14%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 2,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 147 | 6,9 g | 4,5 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 3,5 g | 2,3 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 221 | 10 g | 6,8 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 294 | 14 g | 9 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 368 | 17 g | 11 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà ri đậu phụ
100 g Cà ri đậu phụ có bao nhiêu calo?
100 g Cà ri đậu phụ có 147 kcal, gồm 6,9 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Cà ri đậu phụ có bao nhiêu calo?
50 g Cà ri đậu phụ có 74 kcal, gồm 3,5 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Cà ri đậu phụ có bao nhiêu calo?
150 g Cà ri đậu phụ có 221 kcal, gồm 10 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Cà ri đậu phụ có bao nhiêu calo?
200 g Cà ri đậu phụ có 294 kcal, gồm 14 g đạm, 9 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Cà ri đậu phụ có bao nhiêu calo?
250 g Cà ri đậu phụ có 368 kcal, gồm 17 g đạm, 11 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003355 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ