Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá orange roughy
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
151
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0 g
Chất béo6,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 151 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,7 g 9%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 151 | 23 g | 0 g | 6,7 g |
| 50 g | 50 g | 76 | 11 g | 0 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 227 | 34 g | 0 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 302 | 45 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 378 | 56 g | 0 g | 17 g |
Câu hỏi về Cá orange roughy
100 g Cá orange roughy có bao nhiêu calo?
100 g Cá orange roughy có 151 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
50 g Cá orange roughy có bao nhiêu calo?
50 g Cá orange roughy có 76 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
150 g Cá orange roughy có bao nhiêu calo?
150 g Cá orange roughy có 227 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
200 g Cá orange roughy có bao nhiêu calo?
200 g Cá orange roughy có 302 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Cá orange roughy có bao nhiêu calo?
250 g Cá orange roughy có 378 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006267 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ