Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá mòi sống
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
151
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo8,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 151 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,2 g 10%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 151 | 19 g | 0 g | 8,2 g |
| 50 g | 50 g | 76 | 9,7 g | 0 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 227 | 29 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 302 | 39 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 378 | 49 g | 0 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá mòi sống
100 g Cá mòi sống có bao nhiêu calo?
100 g Cá mòi sống có 151 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
50 g Cá mòi sống có bao nhiêu calo?
50 g Cá mòi sống có 76 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Cá mòi sống có bao nhiêu calo?
150 g Cá mòi sống có 227 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Cá mòi sống có bao nhiêu calo?
200 g Cá mòi sống có 302 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Cá mòi sống có bao nhiêu calo?
250 g Cá mòi sống có 378 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T105100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ