Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ca cao
Calo và thông tin dinh dưỡng
pha từ bột hòa tan và sữa
67
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb10 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 67 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 9,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 67 | 3,6 g | 10 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 1,8 g | 5 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 101 | 5,4 g | 15 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 134 | 7,2 g | 20 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 168 | 9 g | 25 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ca cao
100 g Ca cao có bao nhiêu calo?
100 g Ca cao có 67 kcal, gồm 3,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Ca cao có bao nhiêu calo?
50 g Ca cao có 34 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Ca cao có bao nhiêu calo?
150 g Ca cao có 101 kcal, gồm 5,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Ca cao có bao nhiêu calo?
200 g Ca cao có 134 kcal, gồm 7,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
250 g Ca cao có bao nhiêu calo?
250 g Ca cao có 168 kcal, gồm 9 g đạm, 25 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: mvt 01.340 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ