Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 67 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 9,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g673,6 g10 g1,3 g
50 g50 g341,8 g5 g0,7 g
150 g150 g1015,4 g15 g2 g
200 g200 g1347,2 g20 g2,6 g
250 g250 g1689 g25 g3,3 g

Câu hỏi về Ca cao

100 g Ca cao có bao nhiêu calo?

100 g Ca cao có 67 kcal, gồm 3,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Ca cao có bao nhiêu calo?

50 g Ca cao có 34 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Ca cao có bao nhiêu calo?

150 g Ca cao có 101 kcal, gồm 5,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Ca cao có bao nhiêu calo?

200 g Ca cao có 134 kcal, gồm 7,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

250 g Ca cao có bao nhiêu calo?

250 g Ca cao có 168 kcal, gồm 9 g đạm, 25 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

Nguồn: mvt 01.340 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ