Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bubble and squeak
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên bằng dầu hạt cải, tự làm
126
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,7 g
Carb10 g
Chất béo9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 126 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 9 g 12%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 1,6 g —
- Natri 3 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 27 µg 3%
- Vitamin C 28 mg 31%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,1 mg 14%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Biotin (B7) 0,2 µg 1%
- Folate (B9) 30 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 31 mg 2%
- Sắt 0,39 mg 2%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 31 mg 2%
- Kali 282 mg 6%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,12 mg 5%
- Selen 1 µg 2%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 126 | 1,7 g | 10 g | 9 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 0,9 g | 5,1 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 189 | 2,6 g | 15 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 252 | 3,4 g | 20 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 315 | 4,3 g | 25 g | 23 g |
Câu hỏi về Bubble and squeak
100 g Bubble and squeak có bao nhiêu calo?
100 g Bubble and squeak có 126 kcal, gồm 1,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 9 g chất béo.
50 g Bubble and squeak có bao nhiêu calo?
50 g Bubble and squeak có 63 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Bubble and squeak có bao nhiêu calo?
150 g Bubble and squeak có 189 kcal, gồm 2,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Bubble and squeak có bao nhiêu calo?
200 g Bubble and squeak có 252 kcal, gồm 3,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Bubble and squeak có bao nhiêu calo?
250 g Bubble and squeak có 315 kcal, gồm 4,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 15-704 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ