Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột mì
Calo và thông tin dinh dưỡng
không chứa gluten, thô, Semper
336
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,3 g
Carb76 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 336 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 76 g 28%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 8 g 29%
- Đường 3,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 336 | 2,3 g | 76 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 168 | 1,2 g | 38 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 504 | 3,5 g | 114 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 672 | 4,6 g | 152 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 840 | 5,8 g | 190 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bột mì
100 g Bột mì có bao nhiêu calo?
100 g Bột mì có 336 kcal, gồm 2,3 g đạm, 76 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Bột mì có bao nhiêu calo?
50 g Bột mì có 168 kcal, gồm 1,2 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Bột mì có bao nhiêu calo?
150 g Bột mì có 504 kcal, gồm 3,5 g đạm, 114 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Bột mì có bao nhiêu calo?
200 g Bột mì có 672 kcal, gồm 4,6 g đạm, 152 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Bột mì có bao nhiêu calo?
250 g Bột mì có 840 kcal, gồm 5,8 g đạm, 190 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: mvt 05.424 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ