Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột chất xơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
229
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb21 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 229 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 70 g 251%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 229 | 0,7 g | 21 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 0,4 g | 11 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 344 | 1,1 g | 32 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 458 | 1,4 g | 43 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 573 | 1,8 g | 54 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bột chất xơ
100 g Bột chất xơ có bao nhiêu calo?
100 g Bột chất xơ có 229 kcal, gồm 0,7 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Bột chất xơ có bao nhiêu calo?
50 g Bột chất xơ có 115 kcal, gồm 0,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Bột chất xơ có bao nhiêu calo?
150 g Bột chất xơ có 344 kcal, gồm 1,1 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Bột chất xơ có bao nhiêu calo?
200 g Bột chất xơ có 458 kcal, gồm 1,4 g đạm, 43 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Bột chất xơ có bao nhiêu calo?
250 g Bột chất xơ có 573 kcal, gồm 1,8 g đạm, 54 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010938 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ