Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 191 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 100 g 357%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1910 g0 g0 g
50 g50 g960 g0 g0 g
150 g150 g2870 g0 g0 g
200 g200 g3820 g0 g0 g
250 g250 g4780 g0 g0 g

Câu hỏi về Chất xơ

100 g Chất xơ có bao nhiêu calo?

100 g Chất xơ có 191 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Chất xơ có bao nhiêu calo?

50 g Chất xơ có 96 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Chất xơ có bao nhiêu calo?

150 g Chất xơ có 287 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Chất xơ có bao nhiêu calo?

200 g Chất xơ có 382 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Chất xơ có bao nhiêu calo?

250 g Chất xơ có 478 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F003822 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ