Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Bơ kem ngọt

Calo và thông tin dinh dưỡng

747
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb0,6 g
Chất béo83 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 747 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 83 g 106%
  • Chất béo bão hòa 56 g 278%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7470,6 g0,6 g83 g
50 g50 g3740,3 g0,3 g41 g
150 g150 g11210,9 g0,9 g124 g
200 g200 g14941,2 g1,2 g165 g
250 g250 g18681,5 g1,5 g206 g

Câu hỏi về Bơ kem ngọt

Bơ kem ngọt có vị ngọt không?

Không; “ngọt” chỉ loại kem dùng để làm bơ, không phải bơ được thêm đường. Bơ có vị béo dịu, thường không có vị chua đặc trưng của bơ lên men.

Làm sao để bơ kem ngọt mềm nhanh mà không bị chảy?

Cắt bơ thành miếng nhỏ rồi để ở nhiệt độ phòng khoảng 15–30 phút. Nếu cần mềm để phết ngay, bào bơ còn lạnh thành sợi; tránh làm nóng chảy vì kết cấu sẽ khác khi nướng bánh.

Bơ kem ngọt có dùng để chiên được không?

Có, nhưng bơ nguyên chất dễ sẫm màu và cháy khi gặp chảo quá nóng. Để áp chảo nhanh, dùng lửa vừa và cho bơ vào gần cuối; nếu cần nhiệt cao, dầu ăn hoặc bơ đã làm trong phù hợp hơn.

Bơ kem ngọt bảo quản thế nào để không bị ám mùi?

Đậy kín trong hộp hoặc gói kín rồi cất trong ngăn mát, tránh để cạnh thực phẩm có mùi mạnh. Muốn để lâu hơn, chia thành phần nhỏ, bọc kín và cấp đông; rã đông trong ngăn mát trước khi dùng.

Bơ kem ngọt dùng trong món nào?

Bơ làm bánh quy, bánh bông lan và bánh ngọt có hương thơm béo dịu; cũng hợp để phết bánh mì, trộn khoai tây nghiền hoặc làm sốt bơ chanh ăn với cá. Với món nướng, bơ mềm thường dễ đánh cùng đường hơn bơ đang lạnh.

Có thể thay bơ kem ngọt bằng bơ lên men không?

Có thể thay theo cùng khối lượng trong hầu hết công thức làm bánh và nấu ăn. Bơ lên men có vị thơm chua rõ hơn, nên dễ nhận ra sự khác biệt trong bánh mì phết bơ hoặc món sốt đơn giản.

Bơ kem ngọt khác bơ chất lượng cao thế nào?

Tên gọi mô tả hai điều khác nhau: “kem ngọt” nói đến kem chưa lên men dùng làm bơ, còn “chất lượng cao” nói đến phân hạng chất lượng. Vì vậy, hai tên này không nhất thiết loại trừ nhau.

Nguồn: BLS (Germany) Q630000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ