Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 747 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 82 g 105%
  • Chất béo bão hòa 53 g 263%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7471,2 g0,6 g82 g
50 g50 g3740,6 g0,3 g41 g
150 g150 g11211,8 g0,9 g123 g
200 g200 g14942,4 g1,1 g164 g
250 g250 g18683 g1,4 g206 g

Câu hỏi về Bơ chất lượng cao

100 g Bơ chất lượng cao có bao nhiêu calo?

100 g Bơ chất lượng cao có 747 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 82 g chất béo.

50 g Bơ chất lượng cao có bao nhiêu calo?

50 g Bơ chất lượng cao có 374 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 41 g chất béo.

150 g Bơ chất lượng cao có bao nhiêu calo?

150 g Bơ chất lượng cao có 1121 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 123 g chất béo.

200 g Bơ chất lượng cao có bao nhiêu calo?

200 g Bơ chất lượng cao có 1494 kcal, gồm 2,4 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 164 g chất béo.

250 g Bơ chất lượng cao có bao nhiêu calo?

250 g Bơ chất lượng cao có 1868 kcal, gồm 3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 206 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Q611000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ