Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ sữa chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
611
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb1,6 g
Chất béo66 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 611 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 66 g 85%
- Chất béo bão hòa 42 g 212%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 611 | 2 g | 1,6 g | 66 g |
| 50 g | 50 g | 306 | 1 g | 0,8 g | 33 g |
| 150 g | 150 g | 917 | 3 g | 2,4 g | 99 g |
| 200 g | 200 g | 1222 | 4 g | 3,2 g | 132 g |
| 250 g | 250 g | 1528 | 5 g | 4 g | 166 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bơ sữa chua
100 g Bơ sữa chua có bao nhiêu calo?
100 g Bơ sữa chua có 611 kcal, gồm 2 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 66 g chất béo.
50 g Bơ sữa chua có bao nhiêu calo?
50 g Bơ sữa chua có 306 kcal, gồm 1 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 33 g chất béo.
150 g Bơ sữa chua có bao nhiêu calo?
150 g Bơ sữa chua có 917 kcal, gồm 3 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 99 g chất béo.
200 g Bơ sữa chua có bao nhiêu calo?
200 g Bơ sữa chua có 1222 kcal, gồm 4 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 132 g chất béo.
250 g Bơ sữa chua có bao nhiêu calo?
250 g Bơ sữa chua có 1528 kcal, gồm 5 g đạm, 4 g carbohydrate và 166 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Q6A6000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ