Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 495 kcal —
  • Chất đạm 7,1 g 14%
  • Carbohydrate 59 g 22%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất béo bão hòa 14 g 72%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 37 g —
  • Natri 203 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 40,7 µg 5%
  • Vitamin C 0,1 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 6,3 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 201 mg 15%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 36,1 mg 9%
  • Phốt pho 177 mg 14%
  • Kali 293 mg 6%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 21,9 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4957,1 g59 g25 g
50 g50 g2483,5 g30 g12 g
150 g150 g74311 g89 g37 g
200 g200 g99114 g118 g50 g
250 g250 g123818 g148 g62 g

Câu hỏi về Biscuit, wheat, sweet with thick chocolate

100 g Biscuit, wheat, sweet with thick chocolate có bao nhiêu calo?

100 g Biscuit, wheat, sweet with thick chocolate có 495 kcal, gồm 7,1 g đạm, 59 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Biscuit, wheat, sweet with thick chocolate có bao nhiêu calo?

50 g Biscuit, wheat, sweet with thick chocolate có 248 kcal, gồm 3,5 g đạm, 30 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Biscuit, wheat, sweet with thick chocolate có bao nhiêu calo?

150 g Biscuit, wheat, sweet with thick chocolate có 743 kcal, gồm 11 g đạm, 89 g carbohydrate và 37 g chất béo.

200 g Biscuit, wheat, sweet with thick chocolate có bao nhiêu calo?

200 g Biscuit, wheat, sweet with thick chocolate có 991 kcal, gồm 14 g đạm, 118 g carbohydrate và 50 g chất béo.

250 g Biscuit, wheat, sweet with thick chocolate có bao nhiêu calo?

250 g Biscuit, wheat, sweet with thick chocolate có 1238 kcal, gồm 18 g đạm, 148 g carbohydrate và 62 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1587 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ