Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bia pilsner
Calo và thông tin dinh dưỡng
không cồn
18
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb3,7 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 18 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 3,7 g 1%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 18 | 0,4 g | 3,7 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 0,2 g | 1,9 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 27 | 0,6 g | 5,6 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 36 | 0,8 g | 7,4 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 45 | 1 g | 9,3 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bia pilsner
100 g Bia pilsner có bao nhiêu calo?
100 g Bia pilsner có 18 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Bia pilsner có bao nhiêu calo?
50 g Bia pilsner có 9 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Bia pilsner có bao nhiêu calo?
150 g Bia pilsner có 27 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Bia pilsner có bao nhiêu calo?
200 g Bia pilsner có 36 kcal, gồm 0,8 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Bia pilsner có bao nhiêu calo?
250 g Bia pilsner có 45 kcal, gồm 1 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) P163100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ