Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 17 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 2,5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,14 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Biotin (B7) 0 µg 0%
  • Folate (B9) 6,1 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 8,8 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 5,1 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 3,6 mg 1%
  • Phốt pho 12 mg 1%
  • Kali 30 mg 1%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 2,5 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g170,2 g0 g0 g
50 g50 g80,1 g0 g0 g
150 g150 g250,4 g0 g0 g
200 g200 g330,5 g0 g0 g
250 g250 g420,6 g0 g0 g

Câu hỏi về Beer, lager, alc. 2-3 % by vol.

100 g Beer, lager, alc. 2-3 % by vol. có bao nhiêu calo?

100 g Beer, lager, alc. 2-3 % by vol. có 17 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Beer, lager, alc. 2-3 % by vol. có bao nhiêu calo?

50 g Beer, lager, alc. 2-3 % by vol. có 8 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Beer, lager, alc. 2-3 % by vol. có bao nhiêu calo?

150 g Beer, lager, alc. 2-3 % by vol. có 25 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Beer, lager, alc. 2-3 % by vol. có bao nhiêu calo?

200 g Beer, lager, alc. 2-3 % by vol. có 33 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Beer, lager, alc. 2-3 % by vol. có bao nhiêu calo?

250 g Beer, lager, alc. 2-3 % by vol. có 42 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1909 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ