Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 27 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 3,7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,16 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Biotin (B7) 0,53 µg 2%
- Folate (B9) 7,4 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 10,1 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 6,6 mg 1%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 25 mg 2%
- Kali 45 mg 1%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 27 | 0,4 g | 0 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 0,2 g | 0 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 40 | 0,5 g | 0 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 53 | 0,7 g | 0 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 67 | 0,9 g | 0 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bia lager màu hổ phách
Bia lager màu hổ phách có vị như thế nào?
Bia thường có màu hổ phách đến nâu đồng, vị mạch nha rang rõ hơn lager nhạt và có thể gợi caramel hoặc bánh mì nướng. Độ đắng thay đổi theo lượng và loại hoa bia.
Nên uống bia lager màu hổ phách ở nhiệt độ nào?
Ướp lạnh vừa, khoảng 7–10 °C, để bia mát mà hương mạch nha vẫn rõ. Rót nghiêng ly rồi dựng thẳng ở cuối để tạo lớp bọt vừa phải.
Bia lager màu hổ phách hợp với món ăn nào?
Vị mạch nha rang hợp với thịt nướng, xúc xích, gà quay và phô mai có vị đậm. Độ đắng của bia cũng cân bằng được món chiên hoặc đồ ăn nhiều gia vị.
Bia lager màu hổ phách bảo quản thế nào?
Để chai hoặc lon chưa mở ở nơi mát, tối và tránh thay đổi nhiệt độ; ánh sáng có thể làm bia mất hương. Sau khi mở, đậy kín nếu có thể và uống trong ngày vì bia nhanh bay ga.
Có thể dùng bia lager màu hổ phách để nấu ăn không?
Có thể dùng để hầm thịt bò, làm sốt hoặc pha bột áo chiên; vị mạch nha rang tạo chiều sâu cho món ăn. Cho bia vào phần nước hầm và nấu liu riu để hương hòa quyện, thay vì đun sôi mạnh làm sốt dễ đắng.
Bia lager màu hổ phách khác bia thường thế nào?
Theo mỗi 100 g, bia lager màu hổ phách có 27 kcal, so với 39 kcal trong bia thường; bia thường có 3,12 g carbohydrate, còn bia lager màu hổ phách có 0 g.
Bia lager màu hổ phách khác bia ít cồn thế nào?
Bia ít cồn có 35,3 kcal và 4,62 g carbohydrate mỗi 100 g. Bia lager màu hổ phách có 27 kcal và 0 g carbohydrate trên cùng lượng; nồng độ cồn cụ thể cần xem trên nhãn từng loại.
Vì sao gọi là bia lager màu hổ phách?
“Lager” chỉ nhóm bia lên men ở nhiệt độ thấp rồi ủ lạnh; màu hổ phách thường đến từ việc dùng mạch nha sẫm màu hơn lager nhạt. Tên gọi mô tả màu sắc và kiểu bia, không phải một công thức cố định.
Nguồn: Frida (Denmark) 1906 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ