Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 34 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 4,7 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,31 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 1,5 µg 5%
  • Folate (B9) 10,2 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 10,1 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0,03 mg 0%
  • Magiê 10,5 mg 3%
  • Phốt pho 26 mg 2%
  • Kali 61 mg 1%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 0,3 µg 1%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g340,5 g0 g0 g
50 g50 g170,2 g0 g0 g
150 g150 g510,7 g0 g0 g
200 g200 g691 g0 g0 g
250 g250 g861,2 g0 g0 g

Câu hỏi về Beer, brown ale, alc. 5-7 % by vol.

100 g Beer, brown ale, alc. 5-7 % by vol. có bao nhiêu calo?

100 g Beer, brown ale, alc. 5-7 % by vol. có 34 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Beer, brown ale, alc. 5-7 % by vol. có bao nhiêu calo?

50 g Beer, brown ale, alc. 5-7 % by vol. có 17 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Beer, brown ale, alc. 5-7 % by vol. có bao nhiêu calo?

150 g Beer, brown ale, alc. 5-7 % by vol. có 51 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Beer, brown ale, alc. 5-7 % by vol. có bao nhiêu calo?

200 g Beer, brown ale, alc. 5-7 % by vol. có 69 kcal, gồm 1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Beer, brown ale, alc. 5-7 % by vol. có bao nhiêu calo?

250 g Beer, brown ale, alc. 5-7 % by vol. có 86 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1912 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ