Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bắp cải caramel
Calo và thông tin dinh dưỡng
50
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb7,9 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 7,9 g 3%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 6,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 1,4 g | 7,9 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,7 g | 4 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 2,1 g | 12 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 2,8 g | 16 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 3,5 g | 20 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bắp cải caramel
100 g Bắp cải caramel có bao nhiêu calo?
100 g Bắp cải caramel có 50 kcal, gồm 1,4 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Bắp cải caramel có bao nhiêu calo?
50 g Bắp cải caramel có 25 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Bắp cải caramel có bao nhiêu calo?
150 g Bắp cải caramel có 75 kcal, gồm 2,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
200 g Bắp cải caramel có bao nhiêu calo?
200 g Bắp cải caramel có 100 kcal, gồm 2,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
250 g Bắp cải caramel có bao nhiêu calo?
250 g Bắp cải caramel có 125 kcal, gồm 3,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: slv 466 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ