Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh sô cô la
Calo và thông tin dinh dưỡng
bột bánh, phủ ganache sô cô la
424
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,9 g
Carb42 g
Chất béo25 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 424 kcal —
- Chất đạm 6,9 g 14%
- Carbohydrate 42 g 15%
- Chất béo 25 g 31%
- Chất béo bão hòa 12 g 62%
- Chất xơ 3,6 g 13%
- Đường 28 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 424 | 6,9 g | 42 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 212 | 3,4 g | 21 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 636 | 10 g | 63 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 848 | 14 g | 84 g | 49 g |
| 250 g | 250 g | 1060 | 17 g | 106 g | 61 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh sô cô la
100 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?
100 g Bánh sô cô la có 424 kcal, gồm 6,9 g đạm, 42 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?
50 g Bánh sô cô la có 212 kcal, gồm 3,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?
150 g Bánh sô cô la có 636 kcal, gồm 10 g đạm, 63 g carbohydrate và 37 g chất béo.
200 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?
200 g Bánh sô cô la có 848 kcal, gồm 14 g đạm, 84 g carbohydrate và 49 g chất béo.
250 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?
250 g Bánh sô cô la có 1060 kcal, gồm 17 g đạm, 106 g carbohydrate và 61 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) D314500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ