Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh sô cô la
Calo và thông tin dinh dưỡng
bột bánh
432
calokcal mỗi 100 g
Đạm8 g
Carb48 g
Chất béo23 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 432 kcal —
- Chất đạm 8 g 16%
- Carbohydrate 48 g 17%
- Chất béo 23 g 29%
- Chất béo bão hòa 11 g 53%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 29 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 432 | 8 g | 48 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 216 | 4 g | 24 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 648 | 12 g | 71 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 864 | 16 g | 95 g | 45 g |
| 250 g | 250 g | 1080 | 20 g | 119 g | 57 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh sô cô la
100 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?
100 g Bánh sô cô la có 432 kcal, gồm 8 g đạm, 48 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?
50 g Bánh sô cô la có 216 kcal, gồm 4 g đạm, 24 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?
150 g Bánh sô cô la có 648 kcal, gồm 12 g đạm, 71 g carbohydrate và 34 g chất béo.
200 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?
200 g Bánh sô cô la có 864 kcal, gồm 16 g đạm, 95 g carbohydrate và 45 g chất béo.
250 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?
250 g Bánh sô cô la có 1080 kcal, gồm 20 g đạm, 119 g carbohydrate và 57 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) D330300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ