Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
ngọt, thương mại
506
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,9 g
Carb55 g
Chất béo28 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 506 kcal —
- Chất đạm 8,9 g 18%
- Carbohydrate 55 g 20%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 11 g 55%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 19 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 506 | 8,9 g | 55 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 253 | 4,5 g | 27 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 759 | 13 g | 82 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 1012 | 18 g | 109 g | 56 g |
| 250 g | 250 g | 1265 | 22 g | 136 g | 70 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy hạt
100 g Bánh quy hạt có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy hạt có 506 kcal, gồm 8,9 g đạm, 55 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Bánh quy hạt có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy hạt có 253 kcal, gồm 4,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Bánh quy hạt có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy hạt có 759 kcal, gồm 13 g đạm, 82 g carbohydrate và 42 g chất béo.
200 g Bánh quy hạt có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy hạt có 1012 kcal, gồm 18 g đạm, 109 g carbohydrate và 56 g chất béo.
250 g Bánh quy hạt có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy hạt có 1265 kcal, gồm 22 g đạm, 136 g carbohydrate và 70 g chất béo.
Nguồn: ausnut F001259 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ