Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Biscotti
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản xuất thương mại
402
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb75 g
Chất béo6,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 402 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 75 g 27%
- Chất béo 6,5 g 8%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 36 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 402 | 11 g | 75 g | 6,5 g |
| 50 g | 50 g | 201 | 5,4 g | 37 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 603 | 16 g | 112 g | 9,8 g |
| 200 g | 200 g | 804 | 22 g | 150 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 1005 | 27 g | 187 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Biscotti
100 g Biscotti có bao nhiêu calo?
100 g Biscotti có 402 kcal, gồm 11 g đạm, 75 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
50 g Biscotti có bao nhiêu calo?
50 g Biscotti có 201 kcal, gồm 5,4 g đạm, 37 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Biscotti có bao nhiêu calo?
150 g Biscotti có 603 kcal, gồm 16 g đạm, 112 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
200 g Biscotti có bao nhiêu calo?
200 g Biscotti có 804 kcal, gồm 22 g đạm, 150 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Biscotti có bao nhiêu calo?
250 g Biscotti có 1005 kcal, gồm 27 g đạm, 187 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: ausnut F001166 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ