Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy bơ ca cao nhân nougat
Calo và thông tin dinh dưỡng
có ca cao, nhân nougat
497
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,4 g
Carb64 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 497 kcal —
- Chất đạm 5,4 g 11%
- Carbohydrate 64 g 23%
- Chất béo 24 g 30%
- Chất béo bão hòa 12 g 61%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 46 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 497 | 5,4 g | 64 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 249 | 2,7 g | 32 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 746 | 8,1 g | 97 g | 35 g |
| 200 g | 200 g | 994 | 11 g | 129 g | 47 g |
| 250 g | 250 g | 1243 | 14 g | 161 g | 59 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh quy bơ nguyên cám cacao nhân nougatcó cacao, nhân nougat494 kcal / 100 g
- Bánh quy cacao nhân nougattừ bột bánh bông lan512 kcal / 100 g
- Shortbread biscuits containing cocoa with nougat filling and chocolate icing513 kcal / 100 g
- Shortbread biscuits with nougat filling and chocolate icing482 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa nhân nougatnhân nougat527 kcal / 100 g
- Thanh hạt và nougat phủ sô-cô-lanhân nougat và hạt, phủ sô-cô-la459 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân nougat539 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh quy bơ ca cao nhân nougat
100 g Bánh quy bơ ca cao nhân nougat có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy bơ ca cao nhân nougat có 497 kcal, gồm 5,4 g đạm, 64 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Bánh quy bơ ca cao nhân nougat có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy bơ ca cao nhân nougat có 249 kcal, gồm 2,7 g đạm, 32 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Bánh quy bơ ca cao nhân nougat có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy bơ ca cao nhân nougat có 746 kcal, gồm 8,1 g đạm, 97 g carbohydrate và 35 g chất béo.
200 g Bánh quy bơ ca cao nhân nougat có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy bơ ca cao nhân nougat có 994 kcal, gồm 11 g đạm, 129 g carbohydrate và 47 g chất béo.
250 g Bánh quy bơ ca cao nhân nougat có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy bơ ca cao nhân nougat có 1243 kcal, gồm 14 g đạm, 161 g carbohydrate và 59 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) D7B3100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ