Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 459 kcal —
  • Chất đạm 5,5 g 11%
  • Carbohydrate 62 g 23%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 13 g 63%
  • Chất xơ 3,3 g 12%
  • Đường 45 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4595,5 g62 g22 g
50 g50 g2302,8 g31 g11 g
150 g150 g6898,3 g93 g33 g
200 g200 g91811 g124 g44 g
250 g250 g114814 g155 g55 g

Câu hỏi về Thanh hạt và nougat phủ sô-cô-la

100 g Thanh hạt và nougat phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g Thanh hạt và nougat phủ sô-cô-la có 459 kcal, gồm 5,5 g đạm, 62 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Thanh hạt và nougat phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g Thanh hạt và nougat phủ sô-cô-la có 230 kcal, gồm 2,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Thanh hạt và nougat phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g Thanh hạt và nougat phủ sô-cô-la có 689 kcal, gồm 8,3 g đạm, 93 g carbohydrate và 33 g chất béo.

200 g Thanh hạt và nougat phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g Thanh hạt và nougat phủ sô-cô-la có 918 kcal, gồm 11 g đạm, 124 g carbohydrate và 44 g chất béo.

250 g Thanh hạt và nougat phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g Thanh hạt và nougat phủ sô-cô-la có 1148 kcal, gồm 14 g đạm, 155 g carbohydrate và 55 g chất béo.

Nguồn: ausnut F000350 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ