Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì men chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
có hạt hướng dương, không chứa gluten
231
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,9 g
Carb31 g
Chất béo7,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 231 kcal —
- Chất đạm 7,9 g 16%
- Carbohydrate 31 g 11%
- Chất béo 7,6 g 10%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 3,8 g 14%
- Đường 1,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 231 | 7,9 g | 31 g | 7,6 g |
| 50 g | 50 g | 116 | 4 g | 16 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 347 | 12 g | 46 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 462 | 16 g | 62 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 578 | 20 g | 77 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì men chua
100 g Bánh mì men chua có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì men chua có 231 kcal, gồm 7,9 g đạm, 31 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
50 g Bánh mì men chua có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì men chua có 116 kcal, gồm 4 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g Bánh mì men chua có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì men chua có 347 kcal, gồm 12 g đạm, 46 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Bánh mì men chua có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì men chua có 462 kcal, gồm 16 g đạm, 62 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Bánh mì men chua có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì men chua có 578 kcal, gồm 20 g đạm, 77 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) B8A7000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ