Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh kếp
Calo và thông tin dinh dưỡng
với thức uống đậu nành, thức uống yến mạch
150
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,8 g
Carb18 g
Chất béo6,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 150 kcal —
- Chất đạm 4,8 g 10%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 6,5 g 8%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 2,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 150 | 4,8 g | 18 g | 6,5 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 2,4 g | 8,8 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 225 | 7,2 g | 26 g | 9,8 g |
| 200 g | 200 g | 300 | 9,6 g | 35 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 375 | 12 g | 44 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh kếp
100 g Bánh kếp có bao nhiêu calo?
100 g Bánh kếp có 150 kcal, gồm 4,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
50 g Bánh kếp có bao nhiêu calo?
50 g Bánh kếp có 75 kcal, gồm 2,4 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Bánh kếp có bao nhiêu calo?
150 g Bánh kếp có 225 kcal, gồm 7,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
200 g Bánh kếp có bao nhiêu calo?
200 g Bánh kếp có 300 kcal, gồm 9,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Bánh kếp có bao nhiêu calo?
250 g Bánh kếp có 375 kcal, gồm 12 g đạm, 44 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: slv 2133 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ