Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 277 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 35 g 13%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 6,2 g 31%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 17 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 277 | 2,6 g | 35 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 139 | 1,3 g | 17 g | 6,9 g |
| 150 g | 150 g | 416 | 3,9 g | 52 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 554 | 5,2 g | 69 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 693 | 6,5 g | 86 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh đại hoàng
Làm nhân bánh đại hoàng thế nào để bánh không bị nhão?
Cắt đại hoàng thành khúc nhỏ, trộn với đường và một ít bột bắp rồi để ráo phần nước tiết ra trước khi cho vào vỏ bánh. Bột bắp giúp nước quả sệt lại khi nướng.
Nướng bánh đại hoàng ở nhiệt độ nào và trong bao lâu?
Nướng ở 220 °C trong 15 phút để vỏ bánh bắt đầu vàng, sau đó hạ xuống 180 °C và nướng thêm khoảng 35–45 phút, đến khi nhân sôi lục bục và vỏ vàng đều. Để bánh nguội ít nhất 2 giờ trước khi cắt để nhân đông lại.
Có thể làm bánh đại hoàng bằng đại hoàng đông lạnh không?
Có. Cho đại hoàng đông lạnh vào nhân khi còn đông, tăng nhẹ lượng bột bắp để hút nước và nướng đến khi nhân sôi; không cần rã đông trước vì quả sẽ tiết nhiều nước.
Bánh đại hoàng ăn kèm với gì ngon?
Vị chua ngọt của nhân hợp với kem tươi đánh bông, kem vani hoặc sữa trứng vani. Bánh thường được ăn khi còn hơi ấm, nhưng nên để nguội đủ lâu để nhân không chảy khi cắt.
Bánh đại hoàng khác bánh crumble đại hoàng thế nào?
Bánh đại hoàng có lớp vỏ bột bao kín hoặc phủ mặt nhân, còn bánh crumble đại hoàng có lớp vụn bột bơ đường rắc lên trên thay cho vỏ bánh. Bánh crumble thường dễ làm hơn vì không cần cán vỏ.
Bánh đại hoàng để được bao lâu?
Để bánh đã nướng nguội hoàn toàn, đậy kín và cất trong tủ lạnh; dùng trong khoảng 3–4 ngày. Hâm từng miếng trong lò ở 160 °C khoảng 10 phút để vỏ bớt mềm.
Đại hoàng trong bánh có cần gọt vỏ không?
Thường không cần gọt; chỉ rửa sạch, cắt bỏ hai đầu và thái khúc. Không dùng lá đại hoàng vì lá không ăn được; phần dùng làm nhân là cuống.
Nguồn: slv 1781 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ