Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Bánh cà phê

Calo và thông tin dinh dưỡng

347
calokcal mỗi 100 g
Đạm4 g
Carb51 g
Chất béo15 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 347 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 51 g 18%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 8,2 g 41%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 37 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3474 g51 g15 g
50 g50 g1742 g25 g7,5 g
150 g150 g5216 g76 g23 g
200 g200 g6948 g102 g30 g
250 g250 g86810 g127 g38 g

Câu hỏi về Bánh cà phê

Bánh cà phê có vị cà phê không?

Không nhất thiết: tên gọi thường chỉ loại bánh ngọt ăn kèm cà phê, phổ biến với lớp vụn bơ và quế. Một số công thức có thêm cà phê hòa tan hoặc cà phê pha đậm để tạo vị.

Làm sao để lớp vụn trên bánh cà phê giòn, không tan vào bột?

Trộn bơ lạnh với bột mì, đường và quế đến khi thành vụn không đều, rồi rải lên mặt bột bánh ngay trước khi nướng. Đừng miết vụn xuống; nướng đến khi mặt bánh vàng và que xiên vào giữa rút ra gần như sạch.

Nên nướng bánh cà phê ở nhiệt độ bao nhiêu và trong bao lâu?

Với khuôn vuông cỡ vừa, thường nướng ở 175 °C khoảng 35–45 phút; khuôn sâu hoặc bánh dày có thể cần lâu hơn. Che hờ mặt bánh bằng giấy bạc nếu lớp vụn vàng quá nhanh trong khi phần giữa chưa chín.

Bánh cà phê bảo quản thế nào để không bị khô?

Để bánh nguội hẳn rồi đậy kín ở nhiệt độ phòng; ăn ngon nhất trong vài ngày. Muốn để lâu hơn, cắt thành phần vừa ăn, bọc kín và cấp đông; rã đông rồi làm ấm nhẹ trước khi dùng.

Ăn bánh cà phê với gì ngon?

Bánh hợp với cà phê đen, cà phê sữa hoặc trà; vị quế và lớp vụn bơ cũng rất hợp với táo hay lê cắt lát. Có thể dùng bánh cho bữa sáng nhẹ hoặc bữa xế.

Bánh cà phê trái cây khác bánh cà phê thường thế nào?

Bánh cà phê trái cây có thêm trái cây trong ruột hoặc trên mặt, nên thường mềm ẩm và có vị chua ngọt; bánh cà phê thường thiên về cốt bánh ngọt cùng lớp vụn bơ, quế. Bánh cà phê trái cây có 311 kcal và 2,5 g chất xơ trên 100 g, so với 347 kcal và 0,4 g chất xơ trong bánh cà phê.

Nguồn: ausnut F010224 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ