Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 466 kcal —
  • Chất đạm 6,6 g 13%
  • Carbohydrate 46 g 17%
  • Chất béo 28 g 36%
  • Chất béo bão hòa 6,7 g 34%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 32 g —
  • Natri 148 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 60,3 mg 5%
  • Magiê 39,3 mg 9%
  • Kẽm 0,79 mg 7%
  • Đồng 0,33 mg 37%
  • Mangan 0,32 mg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4666,6 g46 g28 g
50 g50 g2333,3 g23 g14 g
150 g150 g6999,9 g69 g42 g
200 g200 g93213 g92 g55 g
250 g250 g116517 g115 g69 g

Câu hỏi về Bánh brownie sô cô la

Nướng bánh brownie sô cô la bao lâu để bên trong còn ẩm?

Nướng ở 170–180 °C khoảng 20–30 phút, tùy độ dày của bánh. Xiên tăm vào giữa; lấy bánh ra khi tăm còn dính vài vụn bánh ẩm, không còn bột lỏng.

Làm sao để bánh brownie sô cô la có mặt nứt bóng?

Đánh trứng với đường cho hỗn hợp sánh và hơi nhạt màu trước khi trộn vào sô cô la đã đun chảy với bơ. Khi cho bột vào, chỉ trộn vừa hòa quyện để bánh không bị dai.

Bánh brownie sô cô la ăn kèm với gì ngon?

Vị đậm và ngọt của bánh hợp với quả mọng chua như dâu hoặc mâm xôi, hay một ít kem vani. Bạn cũng có thể rắc hạt óc chó lên mặt bột trước khi nướng để thêm độ giòn.

Bánh brownie sô cô la để được bao lâu?

Để bánh nguội hẳn rồi cất trong hộp kín ở nhiệt độ phòng; bánh thường giữ ngon khoảng 3–4 ngày. Nếu muốn để lâu hơn, bọc kín từng miếng và cấp đông; rã đông ở nhiệt độ phòng trước khi ăn.

Hâm nóng bánh brownie sô cô la thế nào để không bị khô?

Hâm một miếng trong lò vi sóng khoảng 10–15 giây, rồi kiểm tra và tăng từng vài giây nếu cần. Ăn ngay khi bánh vừa ấm; hâm quá lâu sẽ làm phần ruột khô và dai.

Có thể thay sô cô la trong công thức bánh brownie bằng bột cacao không?

Có thể, nhưng không nên thay cùng khối lượng: sô cô la làm bánh còn cung cấp bơ cacao và đường, còn bột cacao thì không. Hãy dùng công thức brownie được viết riêng cho bột cacao để bánh giữ được độ ẩm và kết cấu đặc.

Bánh brownie sô cô la có vị như bánh sô cô la thông thường không?

Brownie thường đặc, ẩm và đậm vị sô cô la hơn bánh bông lan sô cô la, vốn nhẹ và xốp hơn. Khi cắt, brownie thường có ruột sít và ít nở.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 23031 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ