Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 570 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 5,4 g 2%
  • Chất béo 51 g 65%
  • Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
  • Chất xơ 11 g 39%
  • Đường 5,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g57020 g5,4 g51 g
50 g50 g2859,9 g2,7 g25 g
150 g150 g85530 g8,1 g76 g
200 g200 g114039 g11 g101 g
250 g250 g142549 g14 g126 g

Câu hỏi về Nut, almond, raw/natural, unsalted

100 g Nut, almond, raw/natural, unsalted có bao nhiêu calo?

100 g Nut, almond, raw/natural, unsalted có 570 kcal, gồm 20 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 51 g chất béo.

50 g Nut, almond, raw/natural, unsalted có bao nhiêu calo?

50 g Nut, almond, raw/natural, unsalted có 285 kcal, gồm 9,9 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 25 g chất béo.

150 g Nut, almond, raw/natural, unsalted có bao nhiêu calo?

150 g Nut, almond, raw/natural, unsalted có 855 kcal, gồm 30 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 76 g chất béo.

200 g Nut, almond, raw/natural, unsalted có bao nhiêu calo?

200 g Nut, almond, raw/natural, unsalted có 1140 kcal, gồm 39 g đạm, 11 g carbohydrate và 101 g chất béo.

250 g Nut, almond, raw/natural, unsalted có bao nhiêu calo?

250 g Nut, almond, raw/natural, unsalted có 1425 kcal, gồm 49 g đạm, 14 g carbohydrate và 126 g chất béo.

Nguồn: ausnut F006081 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ