Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích sống
Calo và thông tin dinh dưỡng
45% thịt, ví dụ värmlandskorv
231
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,1 g
Carb8,9 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 231 kcal —
- Chất đạm 6,1 g 12%
- Carbohydrate 8,9 g 3%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 7,2 g 36%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 231 | 6,1 g | 8,9 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 116 | 3,1 g | 4,5 g | 9,6 g |
| 150 g | 150 g | 347 | 9,2 g | 13 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 462 | 12 g | 18 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 578 | 15 g | 22 g | 48 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xúc xích sống
100 g Xúc xích sống có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích sống có 231 kcal, gồm 6,1 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Xúc xích sống có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích sống có 116 kcal, gồm 3,1 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
150 g Xúc xích sống có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích sống có 347 kcal, gồm 9,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g Xúc xích sống có bao nhiêu calo?
200 g Xúc xích sống có 462 kcal, gồm 12 g đạm, 18 g carbohydrate và 38 g chất béo.
250 g Xúc xích sống có bao nhiêu calo?
250 g Xúc xích sống có 578 kcal, gồm 15 g đạm, 22 g carbohydrate và 48 g chất béo.
Nguồn: slv 1521 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ