Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Xúc xích kabanos

Calo và thông tin dinh dưỡng

chiên, 80% thịt

372
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb1,2 g
Chất béo33 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 372 kcal —
  • Chất đạm 18 g 37%
  • Carbohydrate 1,2 g 0%
  • Chất béo 33 g 42%
  • Chất béo bão hòa 12 g 61%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 1,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37218 g1,2 g33 g
50 g50 g1869,2 g0,6 g17 g
150 g150 g55828 g1,8 g50 g
200 g200 g74437 g2,4 g66 g
250 g250 g93046 g3 g83 g

Câu hỏi về Xúc xích kabanos

Xúc xích kabanos có cần nấu chín trước khi ăn không?

Thường không: kabanos đã được hun khói và làm khô, nên bạn có thể ăn trực tiếp. Thái lát cho bánh mì hoặc ăn cùng phô mai và dưa muối.

Làm nóng xúc xích kabanos thế nào để không bị khô?

Áp chảo trên lửa nhỏ khoảng 2–3 phút, trở đều cho nóng vừa; kabanos đã khô nên đun lâu dễ ra mỡ và dai hơn. Bạn cũng có thể thái lát rồi cho vào món ăn nóng ngay trước khi tắt bếp.

Xúc xích kabanos ăn với món gì ngon?

Kabanos hợp với bánh mì, phô mai, dưa chuột muối và mù tạt; bạn cũng có thể thái lát cho vào salad khoai tây hoặc trứng chiên. Vị hun khói và mặn của xúc xích thường hợp với món ăn có vị chua nhẹ.

Mở gói xúc xích kabanos rồi bảo quản thế nào?

Sau khi mở, bọc kín và để trong tủ lạnh; dùng theo thời hạn bảo quản ghi trên bao bì. Đừng để xúc xích đã mở ở nhiệt độ phòng lâu, dù kabanos vốn được làm khô.

Có thể thay xúc xích kabanos bằng chorizo không?

Được, nhất là trong món nóng cần xúc xích khô, nhưng chorizo thường có vị ớt paprika đậm và béo hơn, còn kabanos có vị hun khói đặc trưng. Nếu dùng chorizo, bạn có thể giảm lượng gia vị cay trong món.

Xúc xích kabanos khác kabanossi thế nào?

Tên gọi khá dễ nhầm; cả hai đều là xúc xích khô, nhưng kabanos thường dài, thon và khô rõ hơn. Kabanos có 18 g protein trên 100 g, còn kabanossi có 14,9 g.

Xúc xích kabanos có phải đặc sản Ba Lan không?

Có. Kabanos là loại xúc xích khô gắn với ẩm thực Ba Lan, thường được làm thành thanh dài, mảnh rồi hun khói và làm khô để ăn như món ăn nhẹ.

Nguồn: slv 1514 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ